Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12146

hectic

/'hektik/

tính từ

  • cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa
    • for a hectic moment: trong một lúc cuồng nhiệt
  • (thuộc) lao phổi; mắc bệnh lao phổi
    • hectic fever: sốt lao phổi
  • ửng đỏ vì lên cơn sốt

danh từ

  • sốt lao phổi
  • người mắc bệnh lao phổi
  • sự ửng đỏ vì lên cơn sốt
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by intense agitation or emotion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...