hectogram
/'hektougræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hectogram
/'hektougræm/
danh từ
- hectogam
Định nghĩa tiếng Anh
n. 100 grams
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. 100 grams
Đang tải...