hectolitre
“hectolitres” là số nhiều của hectolitre — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hectolitre
/'hektouli:tə/
danh từ
- hectolit
Định nghĩa tiếng Anh
n a metric unit of volume or capacity equal to 100 liters
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hectolitres” là số nhiều của hectolitre — đang hiển thị từ gốc:
n a metric unit of volume or capacity equal to 100 liters
Đang tải...