Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hedge defense

/'hedʤdi'fens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hedge defense

/'hedʤdi'fens/

danh từ

  • (quân sự) kiểu phòng ngự "con chim"
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...