Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hedge-hop

/'hedʤhɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hedge-hop

/'hedʤhɔp/

nội động từ

  • (hàng không), (thông tục) bay là sát mặt đất và chồm lên khi có chướng ngại

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...