Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hedgehog

/'hedʤhɔg/ GRECollins ★ phổ biến #22598

“hedgehogs” là số nhiều của hedgehog — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Con nhím danh từ

“My friend has a pet hedgehog that loves to curl up in a ball when it feels scared.”Bạn tôi có một con nhím làm thú cưng, nó thích cuộn tròn lại khi cảm thấy sợ hãi.

Biến thể từ hedgehogs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hedgehog

/'hedʤhɔg/

danh từ

  • (động vật học) con nhím Âu (thuộc loại ăn sâu bọ)
  • (quân sự) tập đoàn cứ điểm kiểu "con chim"
  • quả có nhiều gai
  • người khó giao thiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. small nocturnal Old World mammal covered with both hair and protective spines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...