Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hedonist

/'hi:dənsit/ GRE phổ biến #32612

“hedonists” là số nhiều của hedonist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hedonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hedonist

/'hi:dənsit/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa khoái lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone motivated by desires for sensual pleasures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...