heedlessly
/'hi:dlisli/ phổ biến #35896
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heedlessly
//
* phó từ- lơ là, lơ đễnh
Định nghĩa tiếng Anh
r without care or concern
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r without care or concern
Đang tải...