Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heifer

/'hefə/ phổ biến #23831

“heifers” là số nhiều của heifer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heifer

/'hefə/

danh từ

  • bò cái tơ, bê cái
Định nghĩa tiếng Anh

n. young cow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...