heifer
/'hefə/ phổ biến #23831
“heifers” là số nhiều của heifer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heifer
/'hefə/
danh từ
- bò cái tơ, bê cái
Định nghĩa tiếng Anh
n. young cow