Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“heirlooms” là số nhiều của heirloom — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #13144

heirloom

/'eəlu:m/

danh từ

  • vật gia truyền, của gia truyền
  • động sản truyền lại (cùng với bất động sản)
Biến thể từ heirlooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) any property that is considered by law or custom as inseparable from an inheritance is inherited with that inheritance\nn. something that has been in a family for generations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...