heirloom
/'eəlu:m/ GRE phổ biến #13144
“heirlooms” là số nhiều của heirloom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vật gia bảo
danh từ
“The watch is a family heirloom.”Chiếc đồng hồ là một vật gia bảo gia đình.
Biến thể từ
heirlooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heirloom
/'eəlu:m/
danh từ
- vật gia truyền, của gia truyền
- động sản truyền lại (cùng với bất động sản)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) any property that is considered by law or custom as inseparable from an inheritance is inherited with that inheritance n. something that has been in a family for generations