Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heirship

/'eəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heirship

/'eəʃip/

danh từ

  • tư cách thừa kế; quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state, character, or privileges of an heir; right of inheriting.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...