heirship
/'eəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heirship
/'eəʃip/
danh từ
- tư cách thừa kế; quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state, character, or privileges of an heir; right of inheriting.