Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heirship

/'eəʃip/

danh từ

  • tư cách thừa kế; quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state, character, or privileges of an heir; right of\n inheriting.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...