Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

held onto

cụm từ

  • giữ vững, bám lấy (hy vọng, niềm tin)
    • held onto hope: giữ vững hy vọng
    • held onto the railing: bám chặt lan can
    • held onto the past: bám lấy quá khứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...