Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helilift

/'helilift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helilift

/'helilift/

ngoại động từ

  • chuyển vận bằng máy bay lên thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...