Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliograph

/'hi:liougrɑ:f/

“heliographing” là hiện tại phân từ của heliograph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliograph

/'hi:liougrɑ:f/

danh từ

  • máy quang báo (dụng cụ truyền tin bằng cách phản chiếu ánh sáng mặt trời) ((cũng) helio)
  • máy ghi mặt trời
  • bản khắc bằng ánh sáng mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. an apparatus for sending telegraphic messages by using a mirror to turn the sun's rays off and on v. signal by means of a mirror and the using the sun's rays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...