Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliotrope

/'heljətroup/ GRE phổ biến #36423

“heliotropes” là số nhiều của heliotrope — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ heliotropes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliotrope

/'heljətroup/

danh từ

  • (thực vật học) cây vòi voi
  • màu đỏ ánh xanh
  • (địa lý,ddịa chất), đá heliotrope
Định nghĩa tiếng Anh

n green chalcedony with red spots that resemble blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...