Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heliotropic

/,hi:ljou'trɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heliotropic

/,hi:ljou'trɔpik/

tính từ

  • (thực vật học) hướng dương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Manifesting heliotropism; turning toward the sun.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...