heliotropic
/,hi:ljou'trɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heliotropic
/,hi:ljou'trɔpik/
tính từ
- (thực vật học) hướng dương
Định nghĩa tiếng Anh
a. Manifesting heliotropism; turning toward the sun.