Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hellene

/'heli:n/
Biến thể từ hellenes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hellene

/'heli:n/

danh từ

  • người Hy-lạp
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Greece

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...