hellenic
/he'li:nik/
tính từ
- (thuộc) Hy-lạp
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of the classical Greek civilization
112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. relating to or characteristic of the classical Greek civilization
Đang tải...