Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30609

hellenic

/he'li:nik/

tính từ

  • (thuộc) Hy-lạp
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of the classical Greek civilization

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...