Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hellenism

/'helinizm/

danh từ

  • văn hoá cổ Hy-lạp
  • sự bắt chước Hy-lạp
  • từ ngữ đặc Hy-lạp
  • tinh thần dân tộc Hy-lạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the principles and ideals associated with classical Greek civilization

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...