Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heller

/'helə/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • người ồn ào
  • người liều lĩnh khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States novelist whose best known work was a black comedy inspired by his experiences in the Air Force during World War II (1923-1999)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...