Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hellhole

/'helhәul/ phổ biến #27228
Biến thể từ hellholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hellhole

//

* danh từ
  • đáy của địa ngục
  • (thông tục) nơi tận cùng của nghèo khổ, dơ dáy, xấu xa
Định nghĩa tiếng Anh

n any place of pain and turmoil;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...