hellhole
/'helhәul/ phổ biến #27228
Biến thể từ
hellholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hellhole
//
* danh từ- đáy của địa ngục
- (thông tục) nơi tận cùng của nghèo khổ, dơ dáy, xấu xa
Định nghĩa tiếng Anh
n any place of pain and turmoil;