Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hellholes” là số nhiều của hellhole — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27228

hellhole

//

* danh từ
  • đáy của địa ngục
  • (thông tục) nơi tận cùng của nghèo khổ, dơ dáy, xấu xa
Biến thể từ hellholes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any place of pain and turmoil;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...