Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

helot

/'helət/

danh từ

  • người nô lệ thành Xpác-tơ (cổ Hy-lạp)
  • người nô lệ
Biến thể từ helots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n (Middle Ages) a person who is bound to the land and owned by the feudal lord

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...