Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7865

helping

/'helpiɳ/

danh từ

  • sự giúp đỡ
  • phần thức ăn đưa mời
    • second helping: phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an individual quantity of food or drink taken as part of a meal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...