helpmate
/'helpmeit/ phổ biến #33691
Biến thể từ
helpmates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
helpmate
/'helpmeit/
danh từ
- đồng chí, đồng sự, người cộng tác
- bạn đời (vợ, chồng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a helpful partner