Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33691

helpmate

/'helpmeit/

danh từ

  • đồng chí, đồng sự, người cộng tác
  • bạn đời (vợ, chồng)
Biến thể từ helpmates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a helpful partner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...