Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helpmate

/'helpmeit/ phổ biến #33691

“helpmates” là số nhiều của helpmate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ helpmates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helpmate

/'helpmeit/

danh từ

  • đồng chí, đồng sự, người cộng tác
  • bạn đời (vợ, chồng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a helpful partner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...