Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44204

helpmeet

/'helpmeit/

danh từ

  • đồng chí, đồng sự, người cộng tác
  • bạn đời (vợ, chồng)
Biến thể từ helpmeets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a helpful partner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...