helpmeet
/'helpmeit/ phổ biến #44204
Biến thể từ
helpmeets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
helpmeet
/'helpmeit/
danh từ
- đồng chí, đồng sự, người cộng tác
- bạn đời (vợ, chồng)
Định nghĩa tiếng Anh
n a helpful partner