Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helpmeet

/'helpmeit/ phổ biến #44204

“helpmeets” là số nhiều của helpmeet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ helpmeets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helpmeet

/'helpmeit/

danh từ

  • đồng chí, đồng sự, người cộng tác
  • bạn đời (vợ, chồng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a helpful partner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...