Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemicompact

/,hemi'kɔmpækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemicompact

//

  • (tô pô) nửa compact
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...