Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemisphere

/'hemisfiә/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8591

“hemispheres” là số nhiều của hemisphere — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bán Cầu danh từ

“The Northern Hemisphere experiences different climatic conditions compared to the Southern Hemisphere, affecting global weather patterns.”Bán cầu Bắc trải qua các điều kiện khí hậu khác với bán cầu Nam, ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.

Biến thể từ hemispheres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemisphere

//

  • bán cầu, nửa bán cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. half of the terrestrial globe n. half of a sphere n. either half of the cerebrum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...