Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hen-house

/'henhaus/

“hen-houses” là số nhiều của hen-house — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hen-houses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hen-house

/'henhaus/

danh từ

  • chuồng gà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...