Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42018

henceforward

/'hens'fɔ:θ/

phó từ

  • từ nay trở đi, từ nay về sau
Định nghĩa tiếng Anh

r from this time forth; from now on

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...