Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

henchman

/'hentʃmənt/ phổ biến #19778

“henchmen” là số nhiều của henchman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ henchmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

henchman

/'hentʃmənt/

danh từ

  • (chính trị) tay sai
  • (sử học) người hầu cận
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who assists in a plot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...