henchman
/'hentʃmənt/ phổ biến #19778
“henchmen” là số nhiều của henchman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
henchmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
henchman
/'hentʃmənt/
danh từ
- (chính trị) tay sai
- (sử học) người hầu cận
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who assists in a plot