Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

henpeck

/'henpek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

henpeck

/'henpek/

ngoại động từ

  • bắt nạt, xỏ mũi (chồng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To subject to petty authority; -- said of a wife who thus treats her husband. Commonly used in the past participle (often adjectively).

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...