Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hepatopancreas

/,hepәtәu'pæŋkriәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hepatopancreas

//

* danh từ
  • gan tụy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...