herbalist
/'hə:bəlist/ phổ biến #21654
“herbalists” là số nhiều của herbalist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người chuyên về thảo dược
danh từ
“The herbalist sells many plants.”Người bán thảo dược bán nhiều loại cây.
Biến thể từ
herbalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herbalist
/'hə:bəlist/
danh từ
- người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
- nhà nghiên cứu về cỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a therapist who heals by the use of herbs