Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herbalist

/'hə:bəlist/ phổ biến #21654

“herbalists” là số nhiều của herbalist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chuyên về thảo dược danh từ

“The herbalist sells many plants.”Người bán thảo dược bán nhiều loại cây.

Biến thể từ herbalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herbalist

/'hə:bəlist/

danh từ

  • người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
  • nhà nghiên cứu về cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a therapist who heals by the use of herbs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...