herbal
/'hə:bəl/ Collins ★ phổ biến #9052
“herbals” là số nhiều của herbal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thảo dược
tính từ
“He prefers herbal tea over regular tea.”Anh ấy thích trà thảo dược hơn trà thông thường.
Biến thể từ
herbals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herbal
/'hə:bəl/
tính từ
- (thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo
danh từ
- sách nghiên cứu về cỏ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to herbs