Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herdsman

/'hə:dzmən/ GRE phổ biến #26495

“herdsmen” là số nhiều của herdsman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chăn gia súc danh từ

“The herdsman guided the cattle to pasture.”Người chăn gia súc dẫn bò đến đồng cỏ.

Biến thể từ herdsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herdsman

/'hə:dzmən/

danh từ

  • người chăm sóc súc vật
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who drives a herd

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...