Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hereinabove

/'hiәrinә'bʌv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hereinabove

//

* phó từ
  • ở phần trước của tài liệu này
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...