Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19637

hereinafter

/'hiərin'ɑ:ftə/

phó từ

  • ở dưới đây
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a subsequent part of this document or statement or matter etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...