Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hereinbefore

/'hiərinbi'fɔ:/

phó từ

  • ở bên trên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the preceding part of the current text

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...