Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hereinbefore

/'hiərinbi'fɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hereinbefore

/'hiərinbi'fɔ:/

phó từ

  • ở bên trên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the preceding part of the current text

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...