Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heritor

/'heritə/

“heritors” là số nhiều của heritor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người thừa kế, người thừa tự danh từ

“He is the heritor of a vast fortune.”Anh ấy là người thừa kế một gia tài khổng lồ.

Biến thể từ heritors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heritor

/'heritə/

danh từ

  • người thừa kế, người thừa tự
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is entitled by law or by the terms of a will to inherit the estate of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...