hermitage
/'hə:mitidʤ/ phổ biến #22937
“hermitages” là số nhiều của hermitage — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hermitages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hermitage
/'hə:mitidʤ/
danh từ
- viện tu khổ hạnh
- nơi ẩn dật
- nhà ở nơi hiu quạnh
- rượu vang ecmita
Định nghĩa tiếng Anh
n. the abode of a hermit