Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hermitage

/'hə:mitidʤ/ phổ biến #22937

“hermitages” là số nhiều của hermitage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hermitages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hermitage

/'hə:mitidʤ/

danh từ

  • viện tu khổ hạnh
  • nơi ẩn dật
  • nhà ở nơi hiu quạnh
  • rượu vang ecmita
Định nghĩa tiếng Anh

n. the abode of a hermit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...