Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hermit

/'hə:mit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16933

“hermits” là số nhiều của hermit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hermits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hermit

/'hə:mit/

danh từ

  • nhà ẩn dật
  • nhà tu khổ hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who lives in solitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...