Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herm

/hә:m/

“herms” là số nhiều của herm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herm

//

* danh từ
  • trụ đá hình vuông trên có tượng bán thân hoặc đầu của thần Hec mét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statue consisting of a squared stone pillar with a carved head (usually a bearded Hermes) on top; used in ancient Greece as a boundary marker or signpost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...