herm
/hә:m/
“herms” là số nhiều của herm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herm
//
* danh từ- trụ đá hình vuông trên có tượng bán thân hoặc đầu của thần Hec mét
Định nghĩa tiếng Anh
n. a statue consisting of a squared stone pillar with a carved head (usually a bearded Hermes) on top; used in ancient Greece as a boundary marker or signpost