Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hernia

/'hə:njə/ Collins ★ phổ biến #22281

“hernias” là số nhiều của hernia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hernias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hernia

/'hə:njə/

danh từ

  • (y học) thoát vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. rupture in smooth muscle tissue through which a bodily structure protrudes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...