Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heroine

/'herouin/ IELTSCollins ★★ phổ biến #8342

“heroines” là số nhiều của heroine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nữ anh hùng danh từ

“The heroine saved the village from danger.”Nữ anh hùng đã cứu ngôi làng khỏi nguy hiểm.

Biến thể từ heroines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heroine

/'herouin/

danh từ

  • nữ anh hùng
  • nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the main good female character in a work of fiction n. a woman possessing heroic qualities or a woman who has performed heroic deeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...