heroism
/'herouizm/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11794
“heroisms” là số nhiều của heroism — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động dũng cảm, anh hùng
danh từ
“His heroism saved many lives.”Hành động anh hùng của anh đã cứu nhiều mạng.
Biến thể từ
heroisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heroism
/'herouizm/
danh từ
- đức tính anh hùng, cử chỉ anh hùng; thái độ anh hùng
- chủ nghĩa anh hùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)