heronry
/'herənri/
“heronries” là số nhiều của heronry — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
heronries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heronry
/'herənri/
danh từ
- bãi diệc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a breeding ground for herons; a heron rookery