Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heronry

/'herənri/
Biến thể từ heronries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heronry

/'herənri/

danh từ

  • bãi diệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a breeding ground for herons; a heron rookery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...